central american country

central american country

A map shows the location of a Central American country.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quốc gia Trung Mỹ: "Central American country" dùng để chỉ bất kỳ quốc gia nào nằm trong khu vực Trung Mỹ, một dải đất nối liền Bắc Mỹ Nam Mỹ. Khu vực này bao gồm bảy quốc gia: Belize, Costa Rica, El Salvador, Guatemala, Honduras, Nicaragua Panama. Các quốc gia này (ngoại trừ Belize Costa Rica) thường thu nhập bình quân đầu người thấp chính phủ không ổn định.

dụ sử dụng
  • (El Salvador một quốc gia Trung Mỹ nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
  • (Nhiều quốc gia Trung Mỹ di sản văn hóa phong phú từ nền văn minh Maya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit a Central American country": đi thăm một quốc gia Trung Mỹ.
    • They plan to visit a Central American country next summer for an eco-tourism trip.
      (Họ dự định đi thăm một quốc gia Trung Mỹ vào mùa tới cho một chuyến du lịch sinh thái.)
  • "the economy of a Central American country": nền kinh tế của một quốc gia Trung Mỹ.
    • The economy of a Central American country like Guatemala heavily relies on agriculture.
      (Nền kinh tế của một quốc gia Trung Mỹ như Guatemala phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Central America (danh từ riêng): khu vực Trung Mỹ.
    • Central America is a region between North and South America. (Trung Mỹ một khu vực nằm giữa Bắc Mỹ Nam Mỹ.)
  • Central American (tính từ): thuộc về Trung Mỹ.
    • Central American cuisine is known for its use of corn and beans. (Ẩm thực Trung Mỹ nổi tiếng với việc sử dụng ngô đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nation in Central America: quốc giaTrung Mỹ.
    • Panama is a nation in Central America famous for its canal. (Panama một quốc giaTrung Mỹ nổi tiếng với kênh đào.)
  • State in Central America: tiểu bang hoặc quốc giaTrung Mỹ (ít dùng hơn).
    • Honduras is a state in Central America with diverse ecosystems. (Honduras một quốc giaTrung Mỹ với các hệ sinh thái đa dạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Central American country" đây danh từ chỉ địa .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Central American country".)